phù trầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chìm nổi, thăng trầm, có nhiều biến đổi, đổi thay: "phù trầm" dùng để mô tả một cuộc đời, số phận hoặc tình cảnh trải qua nhiều sự thay đổi, lúc lên lúc xuống, lúc may lúc rủi. Đây là một từ Hán Việt cổ, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thân thế phù trầm của ông ấy là một câu chuyện đầy cảm hứng. (Cuộc đời đầy thăng trầm của ông ấy là một câu chuyện đầy cảm hứng.)
- Cuộc đời bà trải qua bao nỗi phù trầm, nhưng bà vẫn giữ được sự lạc quan. (Cuộc đời bà trải qua bao nỗi chìm nổi, nhưng bà vẫn giữ được sự lạc quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Số phận phù trầm": số phận long đong, lận đận, nhiều thay đổi.
- Số phận phù trầm khiến ông ấy sớm thấu hiểu lẽ đời. (Số phận long đong khiến ông ấy sớm thấu hiểu lẽ đời.)
"Cuộc tình phù trầm": mối tình trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, biến cố.
- Họ đã cùng nhau vượt qua một cuộc tình phù trầm đầy nước mắt. (Họ đã cùng nhau vượt qua một mối tình đầy thăng trầm và nước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Thăng trầm (tính từ): có lúc lên lúc xuống, biến động. Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn "phù trầm".
- Cuộc sống không tránh khỏi những lúc thăng trầm. (Cuộc sống không tránh khỏi những lúc lên xuống.)
Bể dâu (danh từ, thành ngữ): chỉ sự đổi thay, biến hóa khôn lường của cuộc đời, thế sự (xuất phát từ điển tích "bãi bể nương dâu").
- Cuộc đời trải qua cảnh bể dâu. (Cuộc đời trải qua cảnh biến đổi khôn lường.)
Từ đồng nghĩa
- Chìm nổi: lúc chìm lúc nổi, long đong.
- Lận đận: vất vả, gian truân, không suôn sẻ.
- Long đong: phiêu bạt, vất vả, gặp nhiều trắc trở.
Từ trái nghĩa
- Bằng phẳng: êm đềm, không có biến động lớn.
- Ổn định: vững vàng, không thay đổi.
- Suôn sẻ: thuận lợi, không gặp trở ngại.
Thành ngữ liên quan
- "Phù thế phù trầm": (cách nói cổ, nhấn mạnh) sự đổi thay, chìm nổi của cuộc đời giữa cõi đời.
- Con người ta giữa cuộc phù thế phù trầm, cần giữ lấy tâm mình. (Con người ta giữa cuộc đời chìm nổi, cần giữ lấy cái tâm của mình.)
- Chìm nổi (cũ): Thân thể phù trầm.